kashmir goat

kashmir goat

A Kashmir goat grazes on a grassy mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: Kashmir (kashmir goat) một giống sốngvùng Himalaya, bộ lông mịn được đánh giá rất cao để sản xuất len cashmere.

dụ sử dụng
  • ( Kashmir được quý trọng bộ lông mềm mại của .)
  • (Nông dân nuôi Kashmir ở vùng cao nguyên Trung Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kashmir goat wool": len từ Kashmir, thường được gọi là cashmere.
    • The wool of the kashmir goat is used to make luxurious sweaters. (Len của Kashmir được dùng để làm áo len cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cashmere goat: tên gọi khác của Kashmir, len của chúng được gọi là cashmere.
    • Cashmere goats are native to the Himalayan region. ( cashmere nguồn gốc từ vùng Himalaya.)
Từ đồng nghĩa
  • Cashmere goat: cashmere.
  • Himalayan goat: Himalaya (chỉ chung các giống vùng này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "kashmir goat".)

Thành ngữ liên quan
  • "Cashmere from the kashmir goat": thành ngữ chỉ sự xa xỉ, tinh tế.
    • Her scarf is made from cashmere from the kashmir goat, a symbol of luxury. (Chiếc khăn của ấy được làm từ cashmere từ Kashmir, một biểu tượng của sự xa xỉ.)
Lưu ý văn hóa

Kashmir được biết đến nhiều nhất qua sản phẩm len cashmere, một loại sợi cao cấp trong ngành thời trang. Tuy nhiên, cần phân biệt với "cashmere goat" đây cùng một loài, chỉ khác tên gọi.

Từ gần giống